du học sinh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi học ở nước ngoài: "du học sinh" chỉ một người (thường là thanh niên, học sinh, sinh viên) đang theo học tại một quốc gia khác không phải là nước gốc của họ.
- Người học tập ở xa quê hương: Từ này nhấn mạnh đến việc học tập trong môi trường quốc tế, xa gia đình và đất nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cộng đồng du học sinh Việt Nam tại Nhật Bản ngày càng đông đảo. (Cộng đồng người Việt Nam đi học tại Nhật Bản ngày càng đông đảo.)
- Anh ấy từng là một du học sinh ở Anh trước khi về nước làm việc. (Anh ấy từng là một người đi học ở Anh trước khi về nước làm việc.)
- Chính sách thu hút du học sinh quốc tế của nước này rất cởi mở. (Chính sách thu hút người học nước ngoài của nước này rất cởi mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cựu du học sinh": chỉ người đã từng đi học ở nước ngoài nhưng hiện đã hoàn thành việc học và có thể đã trở về nước.
- Cô ấy là một cựu du học sinh Pháp, rất am hiểu văn hóa châu Âu. (Cô ấy là một người từng đi học ở Pháp, rất am hiểu văn hóa châu Âu.)
"tân du học sinh": chỉ người mới bắt đầu hành trình học tập ở nước ngoài.
- Nhóm tân du học sinh sẽ tham gia buổi định hướng vào tuần tới. (Nhóm người mới đi học nước ngoài sẽ tham gia buổi định hướng vào tuần tới.)
Biến thể và từ gần giống
Du học (động từ): hành động đi học ở nước ngoài.
- Cậu ấy dự định sẽ đi du học sau khi tốt nghiệp cấp ba. (Cậu ấy dự định sẽ đi học nước ngoài sau khi tốt nghiệp cấp ba.)
Lưu học sinh (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ người đi học ở nước ngoài, thường dùng trong văn phong chính thức hoặc cổ hơn.
- Chương trình học bổng dành cho lưu học sinh nước ngoài. (Chương trình học bổng dành cho người nước ngoài đi học tại đây.)
Từ đồng nghĩa
- Lưu học sinh: người học tập ở nước ngoài (từ đồng nghĩa, mang sắc thái trang trọng/hành chính).
- Học sinh/sinh viên quốc tế: học sinh/sinh viên nước ngoài (cách gọi phổ biến trong môi trường học thuật quốc tế).
Lưu ý về cách dùng
- Sắc thái: Từ "du học sinh" mang sắc thái trung tính, được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh hiện đại, cụm từ "sinh viên quốc tế" (international student) cũng thường được dùng.
- Phạm vi: Từ này có thể chỉ chung cho cả học sinh phổ thông và sinh viên đại học/sau đại học đang học tập ở nước ngoài.